[TKT+TTC] Chính quy T1 - T5/2019 | Khoa toán kinh tế - MFE

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

KHOA TOÁN KINH TẾ

no-image

[TKT+TTC] Chính quy T1 - T5/2019


LỊCH GIẢNG HỆ CHÍNH QUY - HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2018-2019

Thời gian học: Từ 7 / 1 / 2019 đến  5 / 2019 (15 tuần học +  tuần dự trữ)

 

Do sinh viên chưa hoàn thành việc đăng ký, nên có một số lớp có thể hủy.

Khi có thay đổi sẽ thông báo đến các thầy cô

 

Lớp K TC Thứ (Tiết) GĐ Giảng viên Ghi chú
Dinhtinh_1 K58 2 T2 (4-5) B-203 T.Thế HỦY
Ttap TKT_1 K57 1      
KTL_1 K59 3 T2 (1-3) A2-514 T.Thành  
KTL_10 K59 3 T2 (8-10) A2-411 C.Phương > C.Huyền  
KTL_11 K59 3 T3 (1-3) A2-512 T.Long  
KTL_12 K59 3 T3 (8-10) A2-412 C.Thảo  
KTL_13 K59 3 T4 (1-3) A2-412 T.Long  
KTL_14 K59 3 T4 (8-10) A2-511 T.Thành  
KTL_15 K59 3 T5 (3-5) A2-513 T.Nhật  
KTL_16 K59 3 T4 (6-8) A2-512 C.Tú > T.Hưng  
KTL_17 K59 3 T6 (1-3) A2-517 T.Long  
KTL_18 K59 3 T6 (8-10) A2-302 T.Hòa  
KTL_19 K59 3 T7 (1-3) A2-401 T.Long  
KTL_2 K59 3 T7 (8-10) A2-514 T.Hưng  
KTL_20 K59 3 T2 (3-5) A2-406 C.Nga  
KTL_21 K59 3 T2 (6-8) B-301 T.Hòa  
KTL_22 K59 3 T3 (3-5) D-206 T.Hoàng  
KTL_23 K59 3 T3 (6-8) D-205 C.Tú  
KTL_24 K59 3 T4 (3-5) D-305 C.Nga  
KTL_25 K59 3 T4 (6-8) D-305 T.Hải  
KTL_26 K59 3 T5 (3-5) D-304 C.Phương  
KTL_27 K59 3 T5 (6-8) D-206 C.Huyền  
KTL_28 K59 3 T6 (3-5) D-206 C.Thảo  
KTL_29 K59 3 T6 (6-8) B-306 T.Thứ  
KTL_3 K59 3 T5 (3-5) D-301 C.Thảo  
KTL_30 K59 3 T7 (6-8) D-403 C.Tú  
KTL_31 K59 3 T2 (1-3) D-405 C.Tâm  
KTL_32 K59 3 T2 (8-10) D-404 T.Dương  
KTL_33 K59 3 T3 (1-3) A2-312 T.Dương  
KTL_34 K59 3 T3 (8-10) A2-513 T.Nhật  
KTL_35 K59 3 T4 (1-3) B-306 C.Tâm > T.Ninh  
KTL_36 K59 3 T4 (8-10) D-206 T.Nhật  
KTL_37 K59 3 T5 (1-3) D-403 C.Tâm  
KTL_38 K59 3 T5 (8-10) A2-301 T.Nhật  
KTL_39 K59 3 T6 (1-3) A2-514 C.Ngọc  
KTL_4 K59 3 T6 (8-10) D2-103 T.Phi  
KTL_40 K59 3 T7 (1-3) D-501 C.Tâm  
KTL_41 K59 3 T7 (8-10) D-501   HỦY
KTL_42 K59 3 T2 (3-5) D-504 C.Phương  
KTL_43 K59 3 T3 (8-10) A2-302 T.Hưng  
KTL_44 K59 3 T3 (3-5) C-101 T.Hưng > C.Tú  
KTL_45 K59 3 T3 (6-8) C-101 C.Liên  
KTL_46 K59 3 T4 (3-5) D-505 T.Hưng  
KTL_47 K59 3 T4 (8-10) D-504 T.Trung TX  
KTL_48 K59 3 T2 (1-3) B-103 T.Long  
KTL_49 K59 3 T5 (6-8) A2-312 T.Hoàng  
KTL_5 K59 3 T6 (3-5) A2-511 C.Thủy  
KTL_50 K59 3 T6 (3-5) D-401 C.Nga > T.Phi  
KTL_51 K59 3 T6 (1-3) D-501 C.Tâm  
KTL_52 K59 3 T7 (6-8) C-101 T.Hoàng  
KTL_53 K59 3 T7 (3-5) A2-714 C.Huyền  
KTL_54 K59 3 T2 (8-10) D-505 T.Thành  
KTL_55 K59 3 T6 (3-5) D-301 C.Huyền  
KTL_56 K59 3 T3 (6-8) B-301 T.Dương  
KTL_57 K59 3 T4 (3-5) D-503 C.Huyền  
KTL_58 K59 3 T2 (8-10) D2-102 T.Trung TX  
KTL_59 K59 3 T7 (6-8) D-301 T.Ninh > T.Hòa  
KTL_6 K59 3 T5 (8-10) A2-517 T.Dương  
KTL_60 K59 3 T3 (1-3) D2-101 C.Trang TTC  
KTL_61 K59 3 T5 (6-8) A2-303 T.Hòa > C.Tâm  
KTL_62 K59 3 T7 (1-3) A2-306 T.Phi  
KTL_63 K59 3 T7 (8-10) A2-306 T.Thứ  
KTL_64 K59 3 T2 (3-5) A2-303 C.Thủy  
KTL_7 K59 3 T2 (3-5) D2-103 C.Tú  
KTL_8 K59 3 T5 (6-8) A2-401 C.Trang TTC  
KTL_9 K59 3 T7 (1-3) A2-411 C.Thủy  
KTL2_1 K58 2 T5 (1-2) A2-303 T.Hưng  
KTL2_2 K59 2 T3 (4-5) B-305   HỦY
KTL I_1 K59 3 T3 (3-5) D-403 C.Minh CN
KTL I_2 K59 3 T4 (6-8) C-201 C.Minh CN
Game_1 K58 2 T5 (4-5) A2-507   HỦY
Game_2 K59 2 T5 (1-2) D2-105 T.Hải CN
XSTK_1 K59 3 T2 (1-3) B-303 T.Ninh  
XSTK_11 K60 4 T2 (6-9) B-102 Hoàng Từ sau Tết
XSTK_12 K60 4 T7 (1-4) B-103 C.Tú Từ Sau Tết
XSTK_2 K59 3 T7 (8-10) D-203 C.Huyền  
XSTK_3 K59 3 T6 (1-3) D-403 T.Trung  
XSTK_4 K59 3 T3 (8-10) B-306 T.Mạnh  
XSTK_5 K59 3 T4 (1-3) D2-106 T.Dương  
XSTK_6 K59 3 T4 (8-10) D2-106 T.Trung  
XSTK_7 K59 3 T5 (1-3) D-404 T.Hoàng  
XSTK_8 K59 3 T5 (8-10) A2-102 C.Thảo  
Xacsuat_1 K60 4 T4 (6-9) C-206 T.Mạnh CN, Từ sau tết
Xacsuat_2 K60 4 T2 (1-4) C-206 T.Thế (Huy) CN, Từ sau tết
SL Mang_1 K58 2 T5 (9-10) A2-508 C.Minh CN
MHTKT_1 K58 2 T5 (1-2) D-401 T.Phi  
MHTKT_2 K59 2 T6 (6-7) C-305 T.Hòa  
MHTKT_3 K59 2 T2 (9-10) D-206 C.Phương  
MHTKT_4 K59 2 T4 (9-10) D-205 T.Hòa  
MHTKT_5 K59 2 T7 (4-5) D-404 T.Đức  
MHTKT_6 K59 2 T3 (1-2) C-101 T.Phi  
MHTKT_7 K59 2 T6 (4-5) D-501 C.Phương  
MHUD_1 K58 3 T5 (6-8) A2-508 T.Thứ CN
MHUD_2 K59 2 T5 (1-2) D-304   HỦY
ChuoiTG_1 K58 3 T6 (1-3) A2-508 T.Dong CN
ChuoiTG_2 K58 2 T4 (4-5) D-101 T.Thành  
LTMHTKT 1 K59 3 T7 (3-5) D-504 C.Phương CN
TKNCh1_2 K59 3 T2 (6-8) C-201 C.Ngọc CN
TKNCh2_1 K58 2 T2 (9-10) A2-508 C.Ngọc CN
TKNCh_1 K58 2 T3 (4-5) D-101   HỦY
TKNCh_2 K58 2 T5 (6-7) D-101 T.Dương  
TKNCh_3 K59 2 T7 (4-5) C-302   HỦY
TUH2_1 K58 2 T2 (1-2) A2-507   HỦY
TUH2_2 TKT K59 2 T2 (3-4) D-203 C.Lan CN
TUH2_3 TTC K59 2 T3 (6-7) C-201 C.Thảo CN
PtKth_1 K58 2 T5 (9-10) C-201   HỦY
PtKth_2 K58 2 T3 (4-5) A2-508 T.Trung CN
Thuctap TTC K57 1      
Định giá 1_1 K58 3 T2 (6-8) A2-508 C.Trang TTC CN
Định giá 2_1 K58 3 T5 (1-3) A2-507 C.Thắm CN
TCCTy_1 K58 3 T3 (1-3) A2-508 C.Thủy CN
TCQte_1 K58 2 T6 (4-5) A2-508 C.Liên CN
ĐLRR K58 2 T4 (1-2) D2-105 T.Mạnh CN
KTL - KiTA 59 3 T6 (1-3) A2-911 T.Nhật CLC
Từ 14.1.19
KTL - KiTB 59 3 T6 (1-3) A2-913 T.Hoàng CLC
Từ 14.1.19
KTL - ĐT 59 3 T5 (6-8) A2-917 C.Phương CLC
Từ 14.1.19
MH - NH 59 2 T2 (6-7) A2-916 C.Phương CLC
Từ 14.1.19
KTL - NH 59 3 T4 (6-8) A2-916 C.Ngọc CLC
Từ 14.1.19
KTL - QTDN 59 3 T4 (6-8) A2-913 T.Đức CLC
Từ 14.1.19
KTL - KTPT+NL 59 3 T5 (6-9) A2-911 C.Trang TTC > T.Hưng CLC
Từ 14.1.19
KTL - TCDN 59 3 T2 (6-9) A2-914 T.Hưng CLC
Từ 14.1.19
XSTK - KTQT.A 60 3 T2 (1-4) A2-914 C.Liên CLC
Từ 21.1.19
XSTK - KTQT.B 60 3 T2 (6-9) A2-718 C.Tú CLC
Từ 21.1.19
XSTK - KDQT.A 60 3 T4 (6-9) A2-911 T.Hoàng CLC
Từ 21.1.19
XSTK - KDQT.B 60 3 T4 (6-9) A2-912 C.Nga CLC
Từ 21.1.19
XSTK - BS 60 3 T4 (1-4) A2-911 ? CLC
Từ 21.1.19
XSTK - Mar 60 2 T3 (1-3) A2-701 C.Thảo POHE
Từ 21.1.19
XSTK - QTKDTM 60 2 T3 (1-3) A2-718 C.Tâm POHE
Từ 21.1.19
XSTK - KS 60 2 T3 (6-8) A2-701 T.Hòa POHE
Từ 21.1.19
XSTK - LH 60 2 T3 (6-8) A2-718 T.Phi POHE
Từ 21.1.19
QTRR1 58 3 T2 (1-3) D201 T.Trung T.Trung (NHTM)
QTRR2 58 3 T3 (8-10) D201 C.Thủy T.Trung (NHTM)
QTRR6 58 3 T4 (8-10) A2-407 T.Thứ C.Linh (NHTM)
QTRR7 58 3 T5 (1-3) A2-407 C.Liên C.Hà (NHTM)
QTRR8 58 3 T5 (6-8) A2-410 C.Thủy C.Diệp (NHTM)
QTRR9 58 3 T6 (1-3) A2-210 C.Liên C.Hà (NHTM)
QTRR10 58 3 T6 (6-8) A2-210 C.Nga C.Quỳnh (NHTM)
QTRR11 58 3 T7 (1-3) A2-310 T.Thứ T. Anh (NHTM)
QTRR12 58 3 T2 (6-8) A2-406 T.Mạnh T.Quang (NHTM)
QTRR13 58 3 T3 (8-10) A2-310 C.Thắm T.Anh (NHTM)