[TKT+TTC] Chính quy T8 - T12/2018 | Khoa toán kinh tế - MFE

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

KHOA TOÁN KINH TẾ

no-image

[TKT+TTC] Chính quy T8 - T12/2018


 

Thời gian học: Từ 13 / 8 / 2018 đến  / 12 / 2018 (15 tuần học +  tuần dự trữ)

Các thầy cô có thay đổi gì báo lại với Hải để cập nhật.

Lịch này sẽ làm căn cứ để Quản lý Đào tạo, Thanh tra, Thanh toán cuối kì

 

TT K Lớp TC Thứ (Tiết) GĐ GV  
C1 57 Định tính 2 T3 (6-7) B-104   HỦY
C2 58 KTL_1 3 T5 (3-5) B-101 T.Nhật  
C3 58 KTL_10 3 T6 (8-10) A2-312   HỦY
C4 58 KTL_11 3 T5 (1-3) A2-312 T.Trung (TX)  
C5 58 KTL_12 3 T7 (8-10) A2-312 T.Hưng HỦY
C6 58 KTL_2 3 T2 (1-3) A2-312   HỦY
C7 58 KTL_3 3 T2 (8-10) A2-312 C.Trang Hủy ?
C8 58 KTL_4 3 T3 (1-3) A2-312 C.Trang TTC  
C9 58 KTL_5 3 T3 (8-10) A2-312 C.Trang TTC  
C10 58 KTL_6 3 T4 (1-3) A2-312 T.Hưng  
C11 58 KTL_7 3 T4 (8-10) A2-312 T.Trung (TX)  
C12 58 KTL_8 3 T5 (8-10) A2-312   HỦY
C13 58 KTL_9 3 T6 (1-3) A2-312 C.Trang TTC  
C14 58 KTL 2_5 2 T2 (4-5) A2-312 C.Phương  
C15 58 KTL 2_6 2 T4 (4-5) A2-312   HỦY
C16 58 KTL 2_7 2 T6 (4-5) A2-312   HỦY
C17 58 KTL 2_8 2 T3 (6-7) A2-312   HỦY
C18 58 KTL 2_9 2 T5 (6-7) A2-312 C.Phương  
C19 58 KTL II_1 3 T5 (1-3) A2-108 T.Thành  
C20 CN58 KTL II_2 3 T2 (1-3) A2-412 C.Minh  
C21 CN58 KTL II_3 3 T3 (8-10) A2-412 C.Minh  
C22 CN58 LTMH 1_1 3 T2 (8-10) A2-412 T.Hải  
C23 CN58 LTMH 2_1 3 T3 (1-3) A2-412 T.Hải  
C24 59 XSTK_1 3 T2 (1-3) D-205 Long  
C25 59 XSTK_10 3 T3 (1-3) D-401 T.Long  
C26 59 XSTK_11 3 T3 (6-8) D-405 T.Nhật  
C27 59 XSTK_12 3 T4 (1-3) B-102 T.Long  
C28 59 XSTK_13 3 T4 (6-8) B-102 T.Hưng  
C29 59 XSTK_14 3 T5 (6-8) D-202 C.Liên  
C30 59 XSTK_15 3 T6 (1-3) D-405 T.Long  
C31 59 XSTK_16 3 T2 (6-8) B-103 C.Nga  
C32 59 XSTK_17 3 T7 (1-3) B-103 T.Long  
C33 59 XSTK_18 3 T7 (6-8) B-104 Ghép > lớp 78 Ghép
C34 59 XSTK_19 3 T2 (3-5) B-104 T.Hoàng  
C35 59 XSTK_2 3 T7 (8-10) B-302 C.Trang  
C36 59 XSTK_20 3 T2 (6-8) D-203 T.Hoàng  
C37 59 XSTK_21 3 T4 (8-10) D-501 T.Nhật  
C38 59 XSTK_22 3 T5 (1-3) D-305 C.Tâm  
C39 59 XSTK_23 3 T2 (8-10) D-305 T.Hưng  
C40 59 XSTK_24 3 T3 (1-3) D-501 C.Tâm  
C41 59 XSTK_25 3 T3 (8-10) D-504 T.Trung  
C42 59 XSTK_26 3 T4 (3-5) D-203 T.Mạnh  
C43 59 XSTK_27 3 T4 (8-10) D-204 T.Mạnh  
C44 59 XSTK_28 3 T5 (3-5) D-504 C.Thảo  
C45 59 XSTK_29 3 T6 (1-3) D-505 C.Tâm  
C46 59 XSTK_3 3 T4 (1-3) B-302 C.Tâm  
C47 59 XSTK_30 3 T5 (8-10) D-205 T.Trung  
C48 59 XSTK_31 3 T6 (3-5) A2-105 T.Mạnh  
C49 59 XSTK_32 3 T3 (6-8) D-505 T.Mạnh  
C50 59 XSTK_33 3 T7 (3-5) B-105 C.Tâm  
C51 59 XSTK_34 3 T7 (8-10) B-105 T.Hòa  
C52 59 XSTK_35 3 T2 (3-5) D-201 C.Tú  
C53 59 XSTK_36 3 T2 (8-10) D-201 C.Tú  
C54 59 XSTK_37 3 T3 (3-5) B-103 T.Nhật  
C55 59 XSTK_38 3 T3 (8-10) D-501 C.Liên  
C56 59 XSTK_39 3 T4 (3-5) B-202 C.Tú  
C57 59 XSTK_4 3 T4 (1-3) D-206 T.Hoàng  
C58 59 XSTK_40 3 T2 (8-10) B-202 T.Phi HỦY
C59 59 XSTK_41 3 T5 (3-5) D-204 T.Long  
C60 59 XSTK_42 3 T5 (8-10) D-206 C.Ngọc  
C61 59 XSTK_43 3 T6 (3-5) D-203 T.Phi  
C62 59 XSTK_44.1 3 T4 (6-8) B-304 C.Tú  
C63 59 XSTK_44.2 3 T7 (3-5) B-304 T.Hoàng  
C64 59 XSTK_44.3 3 T7 (8-10) B-303   HỦY
C65 59 XSTK_45 3 T7 (1-3) B-204 T.Ninh  
C66 59 XSTK_46 3 T3 (6-8) B-204 T.Dương  
C67 59 XSTK_47 3 T3 (3-5) B-303 T.Dương  
C68 59 XSTK_48 3 T7 (3-5) B-203 C.Trang  
C69 59 XSTK_49 3 T4 (6-8) D-206 T.Trung  
C70 59 XSTK_5 3 T5 (6-8) D-501 T.Mạnh  
C71 59 XSTK_50 3 T2 (1-3) D-304 T.Ninh  
C72 59 XSTK_51 3 T2 (3-5) D-303 C.Huyền  
C73 59 XSTK_52 3 T2 (6-8) D-303 T.Hòa  
C74 59 XSTK_53 3 T6 (1-3) D-206 C.Thủy  
C75 59 XSTK_54 3 T4 (3-5) A2-514 C.Nga  
C76 59 XSTK_55 3 T4 (8-10) A2-514 T.Dương  
C77 59 XSTK_56 3 T5 (1-3) A2-106 C.Thủy  
C78 59 XSTK_57 3 T3 (1-3) A2-517 C.Liên  
C79 59 XSTK_58 3 T6 (8-10) A2-517 T.Phi  
C80 59 XSTK_59 3 T6 (1-3) A2-306 C.Trang  
C81 59 XSTK_6 3 T7 (6-8) B-205 C.Tú To
C82 59 XSTK_60 3 T3 (1-3) A2-310 T.Trung  
C83 59 XSTK_61 3 T5 (6-8) C-201 C.Huyền  
C84 59 XSTK_62 3 T5 (8-10) A2-310 T.Nhật  
C85 59 XSTK_63 3 T7 (3-5) A2-307 C.Thủy  
C86 59 XSTK_64 3 T7 (6-8) A2-307 Ghép > lớp 6 Ghép
C87 59 XSTK_65 3 T5 (8-10) A2-301 T.Dương To
C88 59 XSTK_66 3 T3 (3-5) A2-301 C.Huyền To
C89 59 XSTK_67 3 T6 (8-10) A2-106 T.Hòa  
C90 59 XSTK_68 3 T4 (1-3) A2-301 T.Dương To
C91 59 XSTK_69 3 T6 (6-8) A2-301 T.Hưng To
C92 59 XSTK_7 3 T2 (1-3) B-205 T.Hưng  
C93 59 XSTK_73 3 T4 (8-10) A2-302 C.Trang  
C94 59 XSTK_74 3 T4 (6-8) A2-106 C.Huyền  
C95 59 XSTK_76 3 T3 (6-8) A2-302 C.Ngọc  
C96 59 XSTK_77 3 T4 (3-5) A2-302 C.Huyền  
C97 59 XSTK_78 3 T7 (6-8) B-306 T.Dương To
C98 59 XSTK_79 3 T5 (6-8) D-304 T.Hòa  
C99 59 XSTK_8 3 T5 (1-3) D-202 T.Phi  
C100 59 XSTK_9 3 T2 (6-8) D-401 C.Thảo  
C101 CN59 I/O_1 2 T5 (6-7) A2-311 C.Ngọc  
C102 58 MHT_1 2 T6 (4-5) D-402 T.Đức  
C103 58 MHT_2 2 T2 (4-5) B-302 T.Hòa  
C104 58 MHT_3 2 T5 (9-10) B-204 C.Phương  
C105 58 MHT_4 2 T3 (6-7) A2-508 T.Đức  
C106 58 MHT_5 2 T7 (6-7) A2-517 T.Hòa  
C107 58 MHT_6 2 T4 (4-5) B-205 C.Phương  
C108 58 MHT_7 2 T5 (4-5) B-205 C.Phương  
C109 CN57 Chuỗi TG_1 3 T3 (8-10) B-104 T.Dong  
C110 58 TKNCh_1 2 T4 (4-5) A2-508 C.Trang  
C111 58 TKNCh_2 2 T7 (6-7) A2-508   HỦY
C112 CN58 TKNCh 1_1 3 T4 (1-3) A2-412 T.Thế  
C113 CN58 TKNCh 2_1 2 T5 (6-7) A2-412 T.Thứ  
C114 CN59 TUH 1_1 3 T5 (8-10) A2-311 C.Thảo  
C115 CN59 TUH 1_2 3 T2 (3-5) A2-102 C.Q.Lan  
C116 CN59 TK Toan_1 3 T4 (1-3) D-402 T.Thứ  
C117 CN59 TK Toan_2 3 T4 (8-10) B-101 T.Hải  
C118 CN59 CS TTC_1 3 T3 (3-5) A2-302 C.Thủy  
C119 CN58 Mô phỏng 2 T2 (6-7) A2-412 C.Thắm  
C120 CN58 ĐGiá 1_1 3 T5 (8-10) A2-412 C.Trang TTC  
C121 CN Pt Kth 2 T3 (6-7) A2-412 T.Trung  
C122   QTRR_1 2 T3 (6-7) A2-514 C.Liên  
C123   QTRR_2 2 T4 (4-5) D-206 C.Thắm  
C124   QTRR_3 3 T5 (8-10) A2-201 T.Thứ  
C125   QTRR_4 2 T6 (2-5) A2-909 C.Liên  
C126 CLC XSTK_1 3 T2 (1-3) D2-101 C.Thủy Từ 3.9
C127 CLC XSTK_2 3 T2 (1-3) D2-102 C.Thảo Từ 3.9
C128 CLC XSTK_3 3 T7 (1-3) A2-919 C.Tú Từ 3.9
C129 CLC XSTK_4 3 T7 (1-3) A2-918 T.Dương Từ 3.9
C130 CLC XSTK_5 3 T2 (6-8) D2-105 C.Huyền Từ 3.9
C131 CLC XSTK_6 3 T2 (1-3) A2-708 T.Hòa Từ 3.9
C132 CLC KTL_1 3 T2 (6-8) A2-718 C.Phương Từ 3.9
C133 CLC KTL_2 3 T7 (1-3) A2-914 T.Hưng Từ 3.9
C134 CLC XSTK_7 3 T2 (6-8) A2-711 C.Tâm Từ 3.9