[TKT+TTC] Trông thi tháng 5+6 / 2018 | Khoa toán kinh tế - MFE

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

KHOA TOÁN KINH TẾ

no-image

[TKT+TTC] Trông thi tháng 5+6 / 2018

(Bảng điểm nộp khoa trước 22.5.2018)

LỊCH THI HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2016-2017

THỜI GIAN: Từ 21/5/2018

 

Các thầy cô nộp bảng điểm cho cô Phan Minh trước 22.5 để kiểm tra  

 

Các thầy cô khi đã phân công đề nghị không nhờ người ngoài Khoa.
Các trường hợp thay đổi thông báo cho Hải và phải cập nhật trên danh sách này.

Đến trước thời gian thi 15 phút

Thời gian thi: Ca 1: 7h00; Ca 2: 9h00; Ca 3: 13h00; Ca4: 15h00

Thời gian chấm thi: 7 ngày làm việc

 

CLC + POHE

 

 

 

Ngày thi Ca K Lớp Tập trung Trông thi Vắng / Muộn In đề Trả điểm
13/5 3 58 XSTK 
POHE
B101 (48sv) Thảo, Tú, P.Minh   S11.5
 
21/5 3   KTL1
CLC
A2 - Tầng 9
(10 phòng)
Trang TKT, Hoàng, Phương, Tú, Ngọc, Liên, Nhật, Huyền, Dương, Long + 10 Vắng: Ngọc S18.5
Hải
 
29/5 3   MHT
CLC
A2 - Tầng 7
(2 phòng)
Đức, Phương, P.Minh,    S28.5
Đức
 
18/6 3   XSTK
CLC
D2-101
(9 nhỏ 1 to)
Long, Tú, T.Phi, T.Hòa, Trang TKT, Hoàng, Tú, Ngọc, Nhật, Huyền + 11   S15.6
Hải
 
  4   XSTK
POHE
D2-101
(9 nhỏ 1 to)
Như ca 3   S15.6
 

 

HỆ CHÍNH QUY

 

Ngày Ca K Lớp Tập trung Trông thi Vắng / Muộn In đề Trả điểm
30/5 2 58 KTL 2_1 B-201     S29.5 8.6
1/6 1 58 MHT_2, 4, 5 B-100 (3 to) Phương, T.Phi, T.Hòa
+ 6
  S31.5
Phương
11.6
1/6 2 58 MHT_1, 3, 6 B-100 (3 to) Như ca 1   S31.5
Phương
11.6
1/6 3 58 XSTK
1, 2, 3, 5, 9
D-300
(3 to 3 nhỏ)
Tú, Ngọc, Long, Nhật, Tâm, Huyền + 9   C31.5
Hải
11.6
1/6 3 57 TC Qte D-502 Liên +P.Minh   C31.5
Liên
11.6
1/6 4 58 XSTK
10, 11, 4, 6, 8, 
D-300
(3 to 3 nhỏ)
Như ca 3   C31.5
Hải
11.6
1/6 4 58 TUH 2_1, 2 D502, 503 Thảo, Trang TKT, Hoàng, Dương   C31.5
Thảo
11.6
2/6 2 57 TK Nch_1 D-205, 206 Trang TKT, Thành + 2   S1.6
 
12.6
4/6 2 57 Định giá  1 C-101 Trang TTC+Thắm   C1.6
Trang
14.6
5/6 4 57 Định giá  2 B-201 Thắm+Trung TTC   C4.6
Thắm
15.6
6/6 2 57 ĐLRR, LTMH, TKToan 1, 2 B-100
(2 to 3 nhỏ)
Hải, Phương, Ngọc, Trang TTC, Trang TKT, Hưng + 7   S5.6
Mạnh, Hải
18.6
7/6 2 57 SL mảng D-203, 204 Hưng, Tú + 2   S6.6
C.Minh
19.6
7/6 1,2 57 Quản trị rủi ro D-300 Trang TTC   S6.6 Trang TTC, T.Thứ  
8/6 1 58 KTL_1, 38, 48, 54, 55, 7, 8 B-100
(4 to, 6 nhỏ)
[Hải] Tâm, Huyền, Hoàng, Dương, Hưng, Nhật, Long, Thảo, Tú, Trang TKT + 14   S7.6
Hải
20.6
8/6 2 58 KTL_18, 19, 25, 27, 35, 41, 42 B-100
(4 to, 6 nhỏ)
Như ca 1   S7.6
Hải
20.6
8/6 3 58 KTL_15, 2, 4, 40, 45, 47, 5 B-100
(4 to, 6 nhỏ)
[Hải] Hoàng, Dương, Hưng, Nhật, Long, Thảo, Tú, Trang TKT, Phương, Liên, Thành + 14   C7.6
Hải
20.6
8/6 4 58 KTL_24, 28, 30, 39, 49, 9 B-100
(4 to, 4 nhỏ)
Như ca 3   C7.6
Hải
20.6
9/6 1 58 KTL_14, 16, 22, 23, 32, 46 B-100
(4 to, 7 nhỏ)
[Thế] Ngọc, Thành, Long, Huy, Liên, Nga, Trung, Trang TTC, Trang TKT, T.Hòa, T.Phi, P.Minh + 15    S8.6
Hải
21.6
9/6 2 58 KTL_12, 17, 29, 34, 36, 53 B-100
(4 to, 7 nhỏ)
Như ca 1   S8.6
Hải
21.6
9/6 3 58 KTL_20, 21, 3, 31, 43, 50, 52 B-100
(4 to, 8 nhỏ)
[Thế] Ngọc, Thành, Huy, Nga, Trung, Trang TTC, Trang TKT, Phương, Thắm, Hưng, Tâm, Huyền + 16   S8.6
Hải
21.6
9/6 4 58 KTL_10, 11, 13, 26, 33, 37, 51, 6 B-100
(4 to, 8 nhỏ)
Như ca 3   S8.6
Hải
21.6
11/6 3 58 KTL I_1, 2 A2-101, 102 Tâm, Huyền, Hoàng, Dương   C8.6
C.Minh
29.6
13/6 3 57 Chuỗi TG_1   Thành, P.Minh   C12.6
 
2.7
14/6 2 58 Game, TCCty D-203, 204,
304, 305
Hải, Tú, 
Liên, Thủy + 4
  S13.6
Hải, Thủy
3.7
15/6 4 58 TK NCh 1 B-201 Trang TKT, P.Minh   C14.6 4.7
16/6 3 57 TK NCh 2 B-202,B-203 Trang TKT, Hưng + 2   S15.6 5.7
21/6 2 57 MHUD B-306 Ngọc, P.Minh   C20.6
T.Thứ
10.7
22/6 2 57 Chuỗi TG_2 C-101 Thành, P.Minh   S21.6 11.7