Thực tập Tốt nghiệp kì Thu 2025-2026, K65 – đợt 1: Toán kinh tế
Thời gian: 17 tuần từ 3/8/2026 đến 29/11/2026
Kết quả điểm Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên
- Điểm chấm của GVHD: 50%
- Điểm chấm của Hội đồng (trung bình cộng của 3 thành viên): 50%
Lịch trình các việc của sinh viên và GVHD
Link : CÁC HƯỚNG DẪN CHUNG
| Tuần | Ngày | Nộp | Công việc | Kiểm tra, đánh giá | Ghi chú |
| 1-5 | Thực tập | ||||
| Đăng ký đề tài: (Có thể thay đổi với sự đồng ý của GVHD) |
GVHD | ||||
| Báo cáo thực tập cho GV hướng dẫn | GVHD | ||||
| 6-15 | Viết Khóa luận | ||||
| Nộp Khóa luận lần 1 (nộp online) | GVHD | ||||
| (Thông báo sau) | Báo cáo Khóa luận tốt nghiệp (theo danh sách HĐ) | Hội đồng | |||
| Link nộp các tài liệu: TOANKT , Actuary, DSEB |
Nộp slide báo cáo (nộp online) (trước ngày báo cáo 01 ngày)
Số lượng bản in: Do GVHD thông báo, theo số thành viên hội đồng yêu cầu có bản in, nộp tại phòng 1108. |
||||
| Sinh viên nộp Khóa luận bản cuối sau khi Báo cáo (nộp online) |
LINK KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP: KHÓA 64
Lưu ý: Các link nộp bài phải login bằng tài khoản Trường cấp.
Tên các file word
Mã sinh viên_Họ tên sinh viên_(#) Tên đề tài
Ví dụ:
Với đề cương:
- 11200001_Nguyễn A_Đề cương
Với Khóa luận lần 1, lần 2 (có thể đổi tên)
- 11200001_Nguyễn A_(1) Mô hình trong phân tích…
- 11200001_Nguyễn A_(2) Ứng dụng mô hình trong phân tích…
Danh sách sinh viên Thực tập và GVHD
| STT | Mã SV | Họ | Tên | Khóa | GVHD |
| 1 | 11233225 | Mạc Thị | Kim | K65 | C. Nguyễn Thị Liên |
| 2 | 11233237 | Trịnh Phương | Mai | K65 | C. Nguyễn Thị Liên |
| 3 | 11233242 | Vũ Hoàng | Nhi | K65 | C. Nguyễn Thị Liên |
| 4 | 11233252 | Đỗ Phương Huyền | Trang | K65 | C. Nguyễn Thị Liên |
| 5 | 11233255 | Nguyễn Thị Thu | Trang | K65 | C. Nguyễn Thị Liên |
| 6 | 11233257 | Phùng Trịnh Huyền | Trang | K65 | C. Phạm Thị Hồng Thắm |
| 7 | 11233262 | Trịnh Thị Tố | Uyên | K65 | C. Phạm Thị Hồng Thắm |
| 8 | 11212366 | NguyễN ViệT | Hoàng | K63 | T. Đào Bùi Kiên Trung |
| 9 | 11233217 | Lê Khánh | Huyền | K65 | T. Đào Bùi Kiên Trung |
| 10 | 11233227 | Trịnh Thị Kim | Liên | K65 | T. Đào Bùi Kiên Trung |
| 11 | 11233202 | Trần Đức Duy | Anh | K65 | C. Đinh Thị Hồng Thêu |
| 12 | 11233203 | Nguyễn Thanh | Bình | K65 | C. Đinh Thị Hồng Thêu |
| 13 | 11233224 | Hoàng Minh | Khôi | K65 | C. Đinh Thị Hồng Thêu |
| 14 | 11233226 | Ma Thị Ngọc | Lan | K65 | C. Đinh Thị Hồng Thêu |
| 15 | 11233231 | Tô Thị Thùy | Linh | K65 | T. Hoàng Đức Mạnh |
| 16 | 11233241 | Lại Thu | Ngân | K65 | T. Hoàng Đức Mạnh |
| 17 | 11233246 | Ngân Thị Ánh | Quyên | K65 | C. Nguyễn Phùng Thu Hằng |
| 18 | 11233253 | Đào Thu | Trang | K65 | C. Nguyễn Phùng Thu Hằng |
| 19 | 11217002 | Nguyễn Quỳnh | Trang | K63 | C. Hoàng Bích Phương |
| 20 | 11218404 | Nguyễn Minh | Hiếu | K63 | C. Hoàng Bích Phương |
| 21 | 11233256 | Phạm Sơn | Trang | K65 | C. Hoàng Bích Phương |
| 22 | 11233232 | Trần Ngọc | Linh | K65 | T. Nguyễn Mạnh Thế |
| 23 | 11233245 | Hoàng Thị Đỗ | Quyên | K65 | T. Nguyễn Mạnh Thế |
| 24 | 11233229 | Lê Ngọc | Linh | K65 | T. Nguyễn Quốc Thành |
| 25 | 11233259 | Nguyễn Thị Kiều | Trinh | K65 | T. Nguyễn Quốc Thành |
| 26 | 11221164 | Nguyễn Mạnh | Cường | K64 | T. Nguyễn Tuấn Long |
| 27 | 11233213 | Vũ Bá | Hảo | K65 | T. Nguyễn Văn Quý |
| 28 | 11233254 | Lê Vũ Quỳnh | Trang | K65 | T. Nguyễn Văn Quý |
| 29 | 11233247 | Đỗ Văn | Sơn | K65 | C. Trần Chung Thủy |
| 30 | 11233199 | Nguyễn Văn Nam | Anh | K65 | C. Trần Chung Thủy |
| 31 | 11233201 | Phạm Châu | Anh | K65 | C. Trần Chung Thủy |
| 32 | 11233218 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | K65 | C. Trần Chung Thủy |
| 33 | 11233249 | Bùi Văn | Thái | K65 | C. Trần Chung Thủy |
| 34 | 11233228 | Lục Khánh | Linh | K65 | T. Vương Văn Yên |
| 35 | 11233234 | Vũ Thùy | Linh | K65 | T. Vương Văn Yên |


