K68 – QRM

Danh sách lớp Quản trị Rủi ro định lượng (QRM)
Học bằng tiếng Anh

Cố vấn học tập: Cô Nguyễn Thị Liên

TT Mã SV Họ Tên Giới Ghi chú
1 11260022 Đỗ Thùy An Nữ
2 11260040 Lê Đình An Nam
3 11260729 Nguyễn Ngọc Minh Anh Nữ
4 11260799 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ
5 11260930 Phạm Hà Anh Nữ
6 11261144 Trương Kiều Anh Nữ
7 11261406 Trần Hoàng Gia Bảo Nam
8 11261745 Nguyễn Thị Quỳnh Chi Nữ
9 11262057 Hoàng Ngọc Diệp Nữ
10 11262085 Phạm Hoàng Ngọc Diệp Nữ
11 11262357 Bùi Hà Dương Nữ
12 11261961 Phan Minh Đạo Nam
13 11261964 Bùi Quang Đạt Nam
14 11262184 Nguyễn Huy Đức Nam
15 11262645 Trần Thu Giang Nữ
16 11262970 Đặng Thúy Hạnh Nữ
17 11263006 Bùi Nguyệt Hiền Nữ
18 11263819 Hà Gia Khánh Nam
19 11263907 Phan Văn Khánh Nam
20 11263968 Vũ Gia Khoa Nam
21 11263969 Vũ Minh Khoa Nam
22 11264193 Trần Tùng Lâm Nam
23 11264371 Đỗ Khánh Linh Nữ
24 11264658 Nguyễn Hoàng Bảo Linh Nữ
25 11265220 Tạ Diễm Ly Nữ
26 11265457 Hoàng Đức Minh Nam
27 11265576 Nguyễn Nhật Minh Nam
28 11265577 Nguyễn Nhật Minh Nam
29 11265936 Nguyễn Hải Nam Nam
30 11266291 Nguyễn Kim Bảo Ngọc Nữ
31 11266315 Nguyễn Thị Bảo Ngọc Nữ
32 11266560 Đặng Thị Tuyết Nhi Nữ
33 11266659 Nguyễn Xuân Nhi Nữ
34 11266941 Đoàn Nguyên Phúc Nam
35 11267031 Hồ Minh Phương Nữ
36 11267154 Phạm Mai Phương Nữ
37 11267174 Tăng Mai Phương Nữ
38 11267252 Nguyễn Đức Quân Nam
39 11267426 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh Nữ
40 11267713 Bùi Phương Thảo Nữ
41 11267861 Nguyễn Hoàng Anh Thi Nữ
42 11268141 Nguyễn Bảo Thy Nữ
43 11268152 Vũ Hoàng Bảo Thy Nữ
44 11268294 Đặng Thùy Trang Nữ
45 11268843 Bùi Nhật Vân Nữ
46 11268908 Đỗ Hoàng Thảo Vi Nữ
47 11268953 Phạm Quốc Việt Nam