(Thứ sáu, 13 Tháng 5 2011 11:43)
LỊCH KIỂM TRA KINH TẾ LƯỢNG CÁC LỚP TÍN CHỈ
Học kì 2 năm học 2010 – 2011NGÀY THỨ NĂM 26 / 5 / 2011
Học kì 2 năm học 2010 – 2011NGÀY THỨ NĂM 26 / 5 / 2011
Yêu cầu với sinh viên: Phải có THẺ SINH VIÊN, nhớ đúng số thứ tự trong dánh sách lớp để vào đúng phòng
CA SÁNG
| (Ca) Giờ : phút |
Lớp KTL | Số SV | C301 (80 máy) |
C302 (45 máy) |
C303 (45 máy) |
C304 (45 máy) |
C305 (45 máy) |
C306 (60 máy) |
| (1) 7:30 – 8:00 |
KTL01 | 60 | 1-60 | |||||
| KTL02 | 68 | 1-33 | 34-68 | |||||
| KTL03 | 61 | 1-33 | 34-61 | |||||
| KTL38 | 62 | 1-62 | ||||||
| (2) 8:10 – 8:40 |
KTL05 | 65 | 1-65 | |||||
| KTL06 | 63 | 1-33 | 34-63 | |||||
| KTL22 | 62 | 1-33 | 34-62 | |||||
| KTL12 | 58 | 1-58 | ||||||
| (3) 8:45 – 9:15 |
KTL08 | 85 | 1-66 | 67-85 | ||||
| KTL33 | 58 | 1-33 | 34-58 | |||||
| KTL10 | 93 | 1-66 | 67-93 | |||||
| (4) 9:20 – 9:50 |
KTL11 | 61 | 1-61 | |||||
| KTL13 | 66 | 1-33 | 34-66 | |||||
| KTL16 | 69 | 1-33 | 34-69 | |||||
| KTL15 | 61 | 1-61 | ||||||
| (5) 9: 55 – 10:25 |
KTL23 | 82 | 1-66 | 67-82 | ||||
| KTL47 | 61 | 1-33 | 34-61 | |||||
| KTL24 | 83 | 1-33 | 34-83 | |||||
| (6) 10:30 – 11:00 |
KTL26 | 61 | 1-61 | |||||
| KTL25 | 64 | 1-33 | 34-64 | |||||
| KTL29 | 70 | 1-33 | 34-70 | |||||
| KTL28 | 60 | 1-60 |
CA CHIỀU
| (Ca) Giờ : |

