[TKT+TTC] Giảng Chính quy – Tháng 8/2013

(Thứ hai, 29 Tháng 7 2013 13:44)

LỊCH GIẢNG HỆ CHÍNH QUYHỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2013 (TỪ 5/8 đến /2013)

Thời gian: 15 tuần + 1 tuần dự trữ
CÁC LỚP NGOÀI CHUYÊN NGÀNH 

GV Lớp Số SV Tiết Thứ (Tiết) GĐ
CQ73 T.Dương KTL_5 70 4 T4 (6 – 9) PN1-308
CQ74 T.Dương KTL_4 89 4 T2 (1 – 4) D401
CQ75 T.Dương KTL_7 83 4 T3 (1 – 4) E15
CQ76 T.Hưng KTL_1 87 4 T5 (1 – 4) E15
CQ77 C.Nga KTL_6 70 4 T6 (6 – 9) PN1-305
CQ78 C.Liên KTL_11 138 4 T6 (1 – 4) D503
CQ79 C.Nga KTL_3 88 4 T5 (6 – 9) B2-101
CQ80 C.Ngọc KTL_2 84 4 T2 (6 – 9) E15
CQ81 T.Nhật KTL_12 148 4 T7 (1 – 4) D502
CQ82 C.Ngọc KTL_9 87 4 T4 (1 – 4) B2-104
CQ83 C.Thúy KTL_10 85 4 T7 (6 – 9) D101
CQ84 C.Liên KTL_8 91 4 T3 (6 – 9) D504
CQ85 T.Hòa XSTK_28   3 T3 (1 – 3) E7
CQ86 T.Hòa XSTK_19   3 T4 (8 – 10) D503
CQ87 T.Ninh XSTK_16   3 T3 (1 – 3) B206
CQ88 T.Ninh XSTK_20   3 T5 (1 – 3) D302
CQ89 T.Ninh XSTK_31   3 T2 (1 – 3) B106
CQ90 T.Ninh XSTK_5   3 T4 (1 – 3) D402
CQ91 T.Hệ XSTK_9   3 T6 (3 – 5) D303
CQ92 T.Hoàng XSTK_13   3 T7 (6 – 8) B301
CQ93 T.Hoàng XSTK_17   3 T3 (8 – 10) G101
CQ94 T.Hưng XSTK_22   3 T6 (1 – 3) B301
CQ95 T.Hưng XSTK_12   3 T7 (3 – 5) B206
CQ96 T.Hưng XSTK_35   3 T4 (6 – 8) B301
CQ97 C.Huyền XSTK_1   3 T2 (3 – 5) B206
CQ98 C.Huyền XSTK_18   3 T4 (3 – 5) B204
CQ99 C.Huyền XSTK_27   3 T5 (3 – 5) B202
CQ100 T.Long XSTK_33   3 T7 (1 – 3) D403
CQ101 T.Long XSTK_7   3 T5 (3 – 5) B301
CQ102 T.Mạnh XSTK_3   3 T3 (3 – 5) B201
CQ103 T.Long XSTK_34   3 T6 (1 – 3) B306
CQ104 T.Nhật XSTK_29   3 T3 (8 – 10) E7
CQ105 T.Nhật XSTK_14   3 T2 (3 – 5) B204
CQ106 T.Phong XSTK_23   3 T6 (8 – 10) B306
CQ107 T.Phong XSTK_2   3 T2 (8 – 10) B106
CQ108 C.Tâm XSTK_4   3 T3 (6 – 8) D303
CQ109 C.Tâm XSTK_8   3 T5 (6 – 8) B306
CQ110 C.Tâm XSTK_6   3 T4 (6 – 8) B202
CQ111 C.Thắm XSTK_11   3 T7 (6 – 8) B206
CQ112 C.Thắm XSTK_21   3 T5 (8 – 10) B106
CQ113 C.Thắm XSTK_10   3 T6 (6 – 8) B301
CQ114 C.Thủy XSTK_25   3 T7 (8 – 10) B306
CQ115 C.Thủy XSTK_26   3 T6 (8 – 10) E7
CQ116 C.Thủy XSTK_15   3 T2 (6 – 8) B201
CQ117 C.Tú XSTK_30   3 T4 (3 – 5) B206
CQ118 C.Tú XSTK_24   3 T2 (8 – 10) E7
CQ119 C.Tú XSTK_32   3 T5 (6 – 8) B301
CQ120 T.Hòa MHT_2   3 T4 (1 – 3) PN2-109
CQ121 T.Phi MHTKT_5   4 T5 (1 – 4) D401
CQ122 T.Phi MHTKT_7   4 T2 (1 – 4) B2-104
CQ123 T.Đức MHTKT_9   4 T3 (1 – 4) D503
CQ124 T.Đức MHTKT_3   4 T6 (1 – 4) B2-103
CQ125 C.Phương MHTKT_4   4 T3 (6 – 9) B2-101
CQ126 T.Phi MHT_4   3 T3 (8 – 10) PN2-103
CQ127 C.Phương MHTKT_8   4 T4 (6 – 9) D101
CQ128 T.Thứ MHTKT_6   4 T6 (6 – 9) D302
Hủy    T.Mạnh  XSTK   4 T5 (1 – 4) D503
Hủy T.Mạnh  XSTK   4 T7 (6 – 9) B2-101
 CQ131 T.Phi  XSTK   4 T6 (6 – 9) PN1-202
 CQ132 T. Phong  XSTK   4 T4 (6 – 9) D403
 CQ133 T. Hệ  XSTK   4 T3 (6 – 9) B2-103
 
CÁC LỚP CHUYÊN NGÀNH
GV Lớp Tiết Thứ (Tiết) GĐ
CN23 T.Thứ MHUD_1 4 T2 (1 – 4) B202
CN24 T.Hải CD1_TKT 2 T5 (4 – 5) D103
CN25 T.Hải CD1_TTC 2 T5 (6 – 7) D504
CN26 C.Minh CĐ2_TKT 2 T2 (6 – 7) PN1-206
CN27 T.Dong CD2_TTC_1 2 T2 (1 – 2) B206
CN28 T.Dong CD2_TTC_2 2 T5 (6 – 7) B305
CN29 C.Minh KTL1_1 4 T3 (1 – 4) B302
CN30 C.Minh KTL1_2 4 T2 (6 – 9) PN1-207
CN31 T.Nguyên LTXS_1 3 T2 (1 – 3) PN1-106
CN32 T.Nguyên LTXS_2 3 T5 (6 – 8) B204
CN33 C.Lan TUH2_1 4 T4 (6 – 9) B303
CN34 C.Lan TUH2_2 4 T7 (6 – 8) PN2-309
CN35  C.Ngọc SNA 4 T3 (6 – 9) PN2-308
  T. Thứ TKTH 5 T4 (1 – 5) C306
 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *