[TKT+TTC] Giảng TC+B2+LT+TX (2014)

LỊCH PHÂN GIẢNG
 
Lưu ý: Các trường hợp thay đổi ngày thi đề nghị thông báo lại. Việc làm đề sẽ căn cứ vào lịch này.
 
HỆ VỪA HỌC VỪA LÀM (TẠI CHỨC) + Bằng 2 Tại chức + Liên thông Tại chức
 
Lưu ý: Tiết loại 50 phút
Th GV Cơ sở K CN SV Môn Tiết Từ đến HT Thi Th gian Cn
  TC01 Dương Th KTTC HN – HàĐông 43 KD   KTL 36 6/1 21/1 31/3 7/4 Tối 2 3 5 6 Dung
  TC02 T.Nguyên CĐ Đại Việt 43 KD   KTL 36 6/1 17/1 31/3 3/4 Tối 2 3 5 6 Dung
  TC03 T.Hòa Tc Bách Khoa HN 43 TC   MHT 36 18/2 4/3 21/3 24/3 Tối 2, 3, 5, 6 Hoàng
  TC04 Mạnh Tc Cộng Đồng HN – Cầu Giấy 43 KD   KTL 36 18/2 4/3 15/4 17/4 Tối 2 3 5 6 Hoàng
  TC05 T.Hệ CĐ KTKT Điện Biên B2.24 QLKT   KTL 27 7/3 9/3 23/5 24/5 Ch+T2 3 6 Ng7 CN Hoàng
  TC06 Huyền CĐKTCN B.Khoa 43 KD   KTL 36 25/2 30/3 15/6 17/6 T3,5,7 SCN Vân
  TC07 Liên KTQD 44 KD   KTL 36 26/2 20/4 20/6 22/6 T2,4,6 SCN Hoàng
  TC08 Đức KTQD 44 TC   MHT 36 26/2 13/4 20/6 22/6 T2 4 6 SCN Hoàng
  TC09 Bùi Thủy
> Dương
Tc Bách Khoa 43 TC   KTL 36 25/3 8/4 13/5 15/5 Tối 2 3 5 6 Hoàng
  TC10 Thảo Th KTTC- T.Xuân Nam B2.25 KT   XSTK 36 3/5 17/5 21/6 22/6 Ch+T7 Ng.CN Dung
  TC11 Hưng Tc Công Thương HN 44 KD   KTL 36 5/6 => 17/11 19/6 => 2/12 27/6 => 18/12 30/6 => 19/12 Tối 2 3 5 6 Vân
    Hưng Học lại – Liên thông       XSTK   1/4          
    Tâm Học lại HN     KTL    15/4          
    Học lại HN     XSTK   22/4          
    Nhật Học lại HN     KTL   22/4          
    Phương Học lại HN     MHT   22/4          
  ** Thắm Học lại D102 KTQD     XSTK   16/6 18/6   22/6 Cả ngày  
  ** Ngọc Học lại D102 KTQD     KTL   19/6 21/6   22/6 Cả ngày  
  TC12 Huyền KTQD 46 KT   XSTK 40 5/8 21/9 4/12 6/12 T3,5,7 Ch CN Hương
  TC13 Ch.Thủy KTQD 46 KD   XSTK 40 5/8 21/9 4/12 6/12 T 3 5 7 ChCN Hương
  TC14 T.Hòa BCCTrị Thường Tín 44 QLKT   KTL 36 24/8 7/9 11/10 12/10 Cả ngày 7, CN Vân
  TC15 Hoàng Th Kth Nvụ HN- 46 KTTH   XSTK 40 25/8 12/9 9/10 10/10 Tối 2 3 5 6 Dũng
  TC16 (Thắm) > Trang TcKTTC
-T. Xuân Nam
  KTTH   XSTK 40 15/9 3/10 24/11 25/11 Tối 2,3, 4,6 Dung
  TC17 Trang > Hưng Th Kth Nvụ HN- TrungHòa 44 KD   KTL 36 15/9 30/9 13/11 17/11 Tối 2 3 5 6 Dũng
  TC18 Trang TTC > B.Thủy Tc Cộng Đồng HN- TrungKính 45 KD   KTL 36 18/9 26/9 28/10 30/10 Tối 2 3 5 6 Hoàng
  TC19 Hưng > Thêu ThKTKTTC Ninh Bình LT.4 KT   XSTK 40 26/9 29/9 10/10 12/10 Ch+T2, 6 Ngày7 CN Hoàng
                             
  TC20 T.Phi Hà Giang 44 NH   KTL 36 7/10 11/10 24/10 26/10 Định kỳ Thanh
  TC21 Phương KTQD 44 TC   KTL 36 10/10 23/11 1/12 3/12 T2,4,6 SCN Hoàng
  TC22 Thêu > T.Nguyên BDCBQL VHTTDL – Cầu Giấy 44 KD   KTL 36 12/10 26/10 22/11   Ngày 7, CN Dũng
  TC23 Tâm ĐTBD CB Công thương 44 TM   KTL 36 12/10 26/10 29/11 30/11 Ch+T 7 Ngày CN Vân
  TC24 Ngọc KTQD 44 QLKT   KTL 36 13/10 23/11 5/12 7/12 T2,4,6 SCN Hoàng
  TC25 Dương Tc Cầu Đường – HàĐông 44 KD   KTL 36 13/10 31/10 25/11 2/12 Tối 2 3 5 6 Khiêm
  TC26 Mạnh TT BDCT Ứng Hòa 45 KTPT   KTL 36 21/11 30/11 13/12 14/12 ChT6 + Ngày 7-CN Khiêm
                             
  TC27  Hưng Th KTTC Hà Nội (T.Xuân) 47 QTKD 94 XSTK 40 27/10 14/11 15/12 16/12 T2,3, 5, 6 Lan 09 12025 886
                             
Danh sách các địa điểm: TẠI ĐÂY.
Trường Đào tạo BD Cán bộ Công thương TW: Vĩnh Hưng
Download bài tập Kinh tế lượng – giảng hệ Phi chính quy, theo giáo trình mới: TẠI ĐÂY.
Trung học KTTC HN: NVH Thanh Xuân Nam, ngõ 495, ngách 1, Nguyễn Trãi.
 
HỆ VĂN BẰNG 2
 
Th GV Cơ sở K CN sv Lớp Tiết Từ Đến HT Thi TG CN
1 B01  Hưng  D303 25-CQ     XSTK  45  2/1/14       Tối T7  
1 B02  Dương  D402 25-CQ     XSTK  45  2/1/14       Tối T7  
  B03  Dương > Hưng  D202 26A-CQ KT 53 XSTK  45  4/8 23/11   Th.12  Tối T7  
  B04  Hoàng D202(?) 26A-CQ Nhiều 53 XSTK  45  4/8 23/11   Th.12  Tối T7  
  B05  Liên D303 25B-CQ KT-01  55 KTL  45  4/8 23/11   Th.12 Tối T2  
  B06 Tâm D304 25B-CQ KT-02  55 KTL  45  4/8 23/11   Th.12 Tối T3  
  B07  Huyền D305 25B-CQ KT-03  55 KTL  45  4/8 23/11   Th.12 Tối T4  
  B08  Đức D402 25B-CQ TC+NH 70+20 KTL  45  4/8 23/11   Th.12 Tối T5  
  B09  Hưng > Dương D401 25B-CQ QTDN 52 KTL  45  4/8 23/11   Th.12 Tối T6  
  B10  Long Th KTTC Hà Nội 25 KT   XSTK 39 25/10 8/11   6/12 C,T7 Ng CN Dung TC
  B11                          
  B12                          
  B13                          
 
HỆ LIÊN THÔNG
 
Th  Mã GV Cơ sở K  CN sv Môn  T Từ Đến HT  Thi TG Cn
  L01 T.Hoàng Lào Cai 4 Tcấp KT 65 XSTK 40 9/5 13/5 6/6 7/6 C+T 2,3,6 Ng 7+CN Quý TC
  L02  T.Dương Th KT Uông Bí 4 Tcấp KT 75 XSTK 40 6/6 10/6 22/6 23/6 C+T 2,3,6 Ng 7+CN Hoàng TC
  L03  T.Mạnh GDTX
C. Bằng
4 Tcấp KT 75 XSTK 40 6/6 10/6 22/6 23/6 C+T 2,3,6 Ng 7+CN Quý TC
     T.Phi GDTX Lai Châu 4 Tcấp KT 73 XSTK 40 5/6 8/6 20/6 22/6 Thứ 5 > CN Quý (đi tự túc)
  L04  T.Nhật Yên Bái 4 Tcấp KT 66 XSTK 40 10/6 14/6 17/6 18/6 Định kỳ Dũng TC
  L05  C.Thắm Tc KTTC HN (T.Xuân) 4 Tcấp KT 87 XSTK 40 2/8 17/8 4/10 5/10 Cả ngày 7+CN Dung TC
  L06  C.Trang TKT Tc KTh Đa ngành 4 Tcấp KT 39 XSTK 40 4/8 24/8 29/9 1/10 T 2, 4, 6 SCN Quý TC
  L07  C.Tú Tc KTh Đa ngành 4 Tcấp QTKD 60 XSTK 40 4/8 24/8 29/9 1/10 T 2, 4, 6, SCN Quý TC
  L08  C.Liên Tc Công Thương HN 4 Tcấp KT 68 XSTK 40 4/8 22/8 6/10 7/10 Tối 2, 3, 4, 5, 6 Vân TC
  L09  C. Thảo Tc Cộng Đồng 4 Tcấp QTKD 71 XSTK 40 18/8 5/9 2/10 3/10 Tối 2, 3, 5, 6 Hoàng TC
  L10  Dương Học lại – Thái Nguyên            1/4          
  L11 C. Tâm Tc lên – Sầm Sơn   NH 62 XSTK 40 19/9 27/9 28/9 28/9 C+T6 +Ngày 7 CN Hoàng TC778
  L12  T.Mạnh PN1-104   CQ HL_1 60 KTL 45 5/5 24/5   2/6 Sáng 2,4, 6 Cường ĐT
  L13  T.Hưng PN1-105   CQ HL_2 60 KTL 45 5/5 24/5   2/6 Sáng 3,5,7 5 tiết/ buổi
  L14  C.Huyền PN1-106   CQ HL_3 60 KTL 45 5/5 24/5   2/6 Chiều 2,4,6 Cường ĐT
  L15 C.Liên PN1-107   CQ HL_4 60 KTL 45 5/5 24/5   2/6 Chiều 3,5,7 Cường ĐT
  L16  T.Hòa PN1-307   CQ lớp riêng 11 XSTK  15 5/5 24/5   15/6 Chiều CN (3 buổi)  5 tiết/ buổi
  L17 T.Dương Tc Công thương   TRUNG CÂP 96  XSTK  40 22/9 10/10  1/12 2/12  Tối  Vân TC
  L18 C.Thắm Tc KT TC HN (T.Xuân)   Trung cấp  83 XSTK  40 25/10 9/11 7/12 7/12 C,T7 Ng CN Dung TC
  L18 C.Huyền PN1-104   Riêng HL-1   XSTK   1/11 9/11    16/11 Sáng T7  
  L18 C.Trang TKT PN1-102   Riêng HL-1   KTL   1/11 9/11    16/11 Sáng T7  
  L18 T.Dương PN2-102   Riêng HL-2   KTL   1/11 9/11    16/11 Chiều CN  
Thông báo của các lớp liên thông học lại: http://www.neu.edu.vn/ViewThongBao.aspx?ID=1183
 
 
Tc KTTC Hà Nội: Trung cấp Kinh tế Tài chính HN: Thanh Xuân
Tc Kth Đa ngành: Chùa Láng +Sáng: Tiết 1 – 5; Chiều Tiết 6 – 10; Tổng thời gian 10 tuần, 45 tiết.
Liên hệ: Phùng Chí Cường: 0912 068 370 / các khoa chủ quản
 
 
HỆ TỪ XA
 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *