[TKT+TTC] Giảng TC+B2+LT+TX+Edutop (2015)

[TKT+TTC] Giảng TC+B2+LT+TX+Edutop (2015)

Từ 5/1/2015 

 
Lưu ý: Các trường hợp thay đổi ngày thi đề nghị thông báo lại. Việc làm đề sẽ căn cứ vào lịch này.
HỆ VỪA HỌC VỪA LÀM (TẠI CHỨC) + Bằng 2 Tại chức + Liên thông Tại chức
 
Lưu ý: Tiết loại 50 phút
Th GV Cơ sở Loại.K Cng sv Môn Tiết Từ đến Ht Thi TG CN
 1    C.Ngọc  KTQD TC.45 KD 75 KTL 36 5/1 9/2  1/6  3/6   Hương
 1    C.Tâm  GDTX
Th. Hóa
TC.45 QLKT 48 KTL 36 9/1 16/1 17/1 18/1   Dũng
 1    T.Hoàng Th KTế TC
Hà Nội
TC.45 KD 63 KTL 36 26/1 5/2 1/4  2/4   Dung
 1    C.Trang Tc Công thg
HN
LT.05 KT 128 XSTK 40 10/1 24/1 31/1 1/2   Vân
 1    T.Phi Tc KT Kth Tmại HN TC.46 KD 57 XSTK 40 18/1 1/2 5/4 11/4   Thanh
 1    C.Huyền Tc Công thg
HN
TC.47 KD 80 XSTK 40 19/1 30/1 4/2 5/2   Vân
 3    T.Hòa Văn Yên
(Yên Bái)
TC.45 QLKT 92 KTL 36 7/3 10/3 1/6 2/6   Dũng
 3    T.Nhật CĐSP
Hà Giang
TC.44 KTPT 48 KTL 36 10/3 14/3 21/5 30/5   Thanh
 3    T.Hưng GDTX
Hà Giang
TC.45 NN 72 KTL 36 15/3 19/3 12/5 16/5   Thanh
 3    T.Phi CĐKTKT
Đ.Biên
LT.05 KT 72 XSTK 40 25/3 29/3 15/5 19/5   Hoàng
 3                            
 4    T.Dương GDTX
C.Bằng
LT.05 KT 77 XSTK 40 10/4 19/4 9/5 10/5   Quý
 4    T.Hoàng GDTX
L.Châu
TC.47 KT 37 XSTK 40 9/4 12/4 10/5 10/5   Quý
 5    T.Mạnh Tc Công thg
HN
B2.26 KT 64 XSTK 40 9/5 17/5 7/6 13/6   Vân
 5   C.Tâm Tc KTTC
Hà Nội
TC.47 QTKD 35 XSTK 40 21/5 5/6 15/6 17/6 T2, 4, 5, 6 Dung
 5    T.Đức Th KTế TC
HN
LT.05 KT 65 XSTK 40 24/5 7/6 14/6 14/6   Dung
 5    C.Thảo Tc Bách Nghệ
HN
LT.05 KT 53 XSTK 40 24/5 7/6 20/6 21/6   Thanh
5   T.Hoàng Tc KTTC
Hà Nội
TC.47 QTKD 79 XSTK 40 30/5 13/6 20/6 20/6 T7, CN cả ngày Dung
6   C.Trang H.nghiệp GDTX QNinh LT.06 KT 47 XSTK 40 12/6 16/6 23/6 23/6 CT2, 3, 6, 7 CN Duy
                             
8   C.Liên Tc KTKT Th. mại HN TC.45 QTKD   KTL 36 8/8 22/8 12/9 13/9 C+T7
CN
 
8   T.Phi GDTX Hòa Bình TC.44 QLKT   KTL 36 10/8 13/8 10/9 11/9 Định kỳ  
8   C.Thảo Khuyến học TC.45 QTKD   KTL 36 10/8 25/8 12/10 13/10 T2,3,5,6  
9   T.Hưng GDTX Lào Cai TC.45 QTKD   KTL 36 25/9 28/9 4/12 7/12 C+T +
T7 CN
 
9   T.Hoàng Tc Cộng đồng HN LT.06 KT   XSTK 40 25/9 28/9 23/10 25/10 C+T + 
T7CN
 **
10   T.Nhật Tc Cộng đồng (Lạng Sơn) LT.06 KT   XSTK 40 2/10 5/10 27/11 29/11 C+T+ T7CN **
10   T.Dương Tc KTTC HN LT.06 KT   XSTK 40 10/10 24/10 28/11 29/11 CT7 + CN  
10   C.Nga Tc Kth Đa ngành HN TC.45 QTKD   KTL 36 19/10 4/11 7/12 9/12 T2 4 6 SCN  
10   C.Huyền Cđ Công Thương HN LT.06 KT   XSTK 40 24/10 7/11 5/12 6/12 CT7 + CN  
11   T.Mạnh Cđ Công thương HN B2.27 KT 44 XSTK 40 21/11 5/12 26/12 26/12 CT7 + CN C.Vân
                             
    T.Hoàng Cđ Công thương HN LT.06 KT 45 XSTK 40 4/1 15/1 21/3 22/3 T2 3 4 5 6 C.Vân
      Cđ Công thương HN LT.06 QTKD 42 XSTK 40 4/1 15/1 21/3 22/3 T2 3 4  5 5 C.Vân
2016     Cđ Công thương HN TC.48 KT   XSTK 40 11/1 22/1 4/4 5/4 T2 3 4 5 6  
2016     Tc KTTC HN TC.48 QTKD   XSTK 40 7/3 22/3 18/4 19/4 T2 4 5 6  
2016     Cđ Công thương HN TC.48 QQTKD 42 XSTK 40 9/1 23/1 24/1   CT 7 + CN Vân
Danh sách các địa điểm: TẠI ĐÂY.
Trường Đào tạo BD Cán bộ Công thương TW: Vĩnh Hưng
Download bài tập Kinh tế lượng – giảng hệ Phi chính quy, theo giáo trình mới: TẠI ĐÂY.
Trung học KTTC HN: NVH Thanh Xuân Nam, ngõ 495, ngách 1, Nguyễn Trãi.
 
HỆ VĂN BẰNG 2
 
Th GV Cơ sở K CN sv Lớp Tiết Từ Đến HT Thi TG CN
1 B01 T.Phi D101 26 KT.01  56 KTL1 45 5/1 10/5   18/5-14/6 Tối T2  
1 B02 C.Tâm D105 26 KT.02  57 KTL2 45 5/1 10/5   18/5-14/6 Tối T3  
1 B03 T.Hưng D201 26 KT.03  57 KTL3 45 5/1 10/5   18/5-14/6 Tối T4  
1 B04 T.Hòa D202 26 KT.04  57 KTL4 45 5/1 10/5   18/5-14/6 Tối T5  
1 B05 C.Trang D203 26 TCDN.01  56 KTL5 45 5/1 10/5   18/5-14/6 Tối T6  
1 B06 Hủy D103 26 NH.01  36 KTL6 45 5/1 10/5   18/5-14/6 Tối T7  
1 B07 T.Dương D104 26 QTDN.01  61 KTL7 45 5/1 10/5   18/5-14/6 Tối T2  
6     D206 26B KT.01 64 KTL1 45 8/6 27/6   27/7-2/8 Tối 2, 4, 6  
    C.Huyền D304 26B KT.02 62 KTL2 45 8/6 27/6   27/7-2/8 Tối 3, 5, 7  
    T. Đức D305 26B KT.03 54 KTL3 45 8/6 27/6   27/7-2/8 Tối 2, 4, 6  
    T.Hưng D303 26B TC+NH 71 KTL4 45 8/6 27/6   27/7-2/8 Tối 2, 4, 6  
    T.Dương D302 26B QTKD 42 KTL5 45 8/6 27/6   27/7-2/8 Tối 3, 5, 7  
    Trang TTC D402 27A KT 01   KTL 45 11/8 21/11   10/12 
In 9/12: 70 đề
Điểm 17/1/16
Tối 3  
    Trang TKT D403 27A KT 02   KTL 45 11/8 21/11  

4/1 In 4/1
Điểm 20/1/16
40 đề

Tối 3  
                             
 
HỆ LIÊN THÔNG
 
Th  Mã GV Cơ sở K  CN sv Môn  T Từ Đến HT  Thi TG Cn
                             
                             
                             
                             
Thông báo của các lớp liên thông học lại: http://www.neu.edu.vn/ViewThongBao.aspx?ID=1183
 
 
Tc KTTC Hà Nội: Trung cấp Kinh tế Tài chính HN: Thanh Xuân
Tc Kth Đa ngành: Chùa Láng +Sáng: Tiết 1 – 5; Chiều Tiết 6 – 10; Tổng thời gian 10 tuần, 45 tiết.
Liên hệ: Phùng Chí Cường: 0912 068 370 / các khoa chủ quản
 
 
HỆ TỪ XA
 
Th  Mã Cơ sở K  CN sv GV Môn  T Từ Đến HT  Thi TG Cn
                             
                             
                             
                             
T.Thương: 0906 261 398
 
E-learning
Th Môn Lớp Sv GV Bắt đầu S1 S2 Thi Thanh toán
9 KTL TNE1-TNE3 58 Ngọc 20/9 21/9+ 2/11+ 15/11  
10 KTL TNE 5A, 5B, 7A 34 Trang 18/10 19/10+ 30/11+ 13/12  
9 XSTK TNE13A-ONE51-ONE53 136 27/9 28/9+ 9/11+ 22/11  
9 XSTK TNE13B, 15A; ONE55, 61, 65 140 Nhật 27/9 28/9+ 9/11+ 22/11  
9 XSTK TNE15B; ONE57, 59, 63 139 Dương 27/9 28/9+ 9/11+ 22/11  
10 XSTK ONE35, 43, 45 131 18/10 19/10+ 30/11+ 13/12  
10 XSTK TNE11A, 11B; ONE37, 47 131 Tâm 18/10 19/10+ 30/11+ 13/12  
10 XSTK TNE9A, 9B; ONE39, 41, 49 136 Trang 18/10 19/10+ 30/11+ 13/12  
12 XSTK TNE 17A, 17B, 19A, 19B 124 Hải 13/12 14/12+ 29/2+ 13/3  
12 XSTK ONE 73, 77 130 Phương 13/12 14/12+ 29/2+ 13/3  
12 XSTK ONE 67, 69 129 Ngọc 13/12 14/12+ 29/2+ 13/3  
12 XSTK ONE 71, 79, 81 134 Hoàng 13/12 14/12+ 29/2+ 13/3  
                   
                   
                   
                   
                   

 

_______________________________________________________
 
Lưu ý: Các trường hợp thay đổi ngày thi đề nghị thông báo lại. Việc làm đề sẽ căn cứ vào lịch này.
HỆ VỪA HỌC VỪA LÀM (TẠI CHỨC) + Bằng 2 Tại chức + Liên thông Tại chức
 
Lưu ý: Tiết loại 50 phút
Th GV Cơ sở Loại.K Cng sv Môn Tiết Từ đến Ht Thi TG CN
 1    C.Ngọc  KTQD TC.45 KD 75 KTL 36 5/1 9/2  1/6  3/6   Hương
 1    C.Tâm  GDTX
Th. Hóa
TC.45 QLKT 48 KTL 36 9/1 16/1 17/1 18/1   Dũng
 1    T.Hoàng Th KTế TC
Hà Nội
TC.45 KD 63 KTL 36 26/1 5/2 1/4  2/4   Dung
 1    C.Trang Tc Công thg
HN
LT.05 KT 128 XSTK 40 10/1 24/1 31/1 1/2   Vân
 1    T.Phi Tc KT Kth Tmại HN TC.46 KD 57 XSTK 40 18/1 1/2 5/4 11/4   Thanh
 1    C.Huyền Tc Công thg
HN
TC.47 KD 80 XSTK 40 19/1 30/1 4/2 5/2   Vân
 3    T.Hòa Văn Yên
(Yên Bái)
TC.45 QLKT 92 KTL 36 7/3 10/3 1/6 2/6   Dũng
 3    T.Nhật CĐSP
Hà Giang
TC.44 KTPT 48 KTL 36 10/3 14/3 21/5 30/5   Thanh
 3    T.Hưng GDTX
Hà Giang
TC.45 NN 72 KTL 36 15/3 19/3 12/5 16/5   Thanh
 3    T.Phi CĐKTKT
Đ.Biên
LT.05 KT 72 XSTK 40 25/3 29/3 15/5 19/5   Hoàng
 3                            
 4    T.Dương GDTX
C.Bằng
LT.05 KT 77 XSTK 40 10/4 19/4 9/5 10/5   Quý
 4    T.Hoàng GDTX
L.Châu
TC.47 KT 37 XSTK 40 9/4 12/4 10/5 10/5   Quý
 5    T.Mạnh Tc Công thg
HN
B2.26 KT 64 XSTK 40 9/5 17/5 7/6 13/6   Vân
 5   C.Tâm Tc KTTC
Hà Nội
TC.47 QTKD 35 XSTK 40 21/5 5/6 15/6 17/6 T2, 4, 5, 6 Dung
 5    T.Đức Th KTế TC
HN
LT.05 KT 65 XSTK 40 24/5 7/6 14/6 14/6   Dung
 5    C.Thảo Tc Bách Nghệ
HN
LT.05 KT 53 XSTK 40 24/5 7/6 20/6 21/6   Thanh
5   T.Hoàng Tc KTTC
Hà Nội
TC.47 QTKD 79 XSTK 40 30/5 13/6 20/6 20/6 T7, CN cả ngày Dung
6   C.Trang H.nghiệp GDTX QNinh LT.06 KT 47 XSTK 40 12/6 16/6 23/6 23/6 CT2, 3, 6, 7 CN Duy
                             
8   C.Liên Tc KTKT Th. mại HN TC.45 QTKD   KTL 36 8/8 22/8 12/9 13/9 C+T7
CN
 
8   T.Phi GDTX Hòa Bình TC.44 QLKT   KTL 36 10/8 13/8 10/9 11/9 Định kỳ  
8   C.Thảo Khuyến học TC.45 QTKD   KTL 36 10/8 25/8 12/10 13/10 T2,3,5,6  
9   C.Thêu GDTX Lào Cai TC.45 QTKD   KTL 36 25/9 28/9 4/12 7/12 C+T +
T7 CN
 
9   T.Hoàng Tc Cộng đồng HN LT.06 KT   XSTK 40 25/9 28/9 23/10 25/10 C+T + 
T7CN
 **
10   T.Nhật Tc Cộng đồng (Lạng Sơn) LT.06 KT   XSTK 40 2/10 5/10 27/11 29/11 C+T+ T7CN **
10   T.Dương Tc KTTC HN LT.06 KT   XSTK 40 10/10 24/10 28/11 29/11 CT7 + CN  
10   C.Nga Tc Kth Đa ngành HN TC.45 QTKD   KTL 36 19/10 4/11 7/12 9/12 T2 4 6 SCN  
10   C.Huyền Cđ Công Thương HN LT.06 KT   XSTK 40 24/10 7/11 5/12 6/12 CT7 + CN  
                             
2016     Cđ Công thương HN TC.48 KT   XSTK 40 11/1 22/1 4/4 5/4 T2 3 4 5 6  
2016     Tc KTTC HN TC.48 QTKD   XSTK 40 7/3 22/3 18/4 19/4 T2 4 5 6  
Danh sách các địa điểm: TẠI ĐÂY.
Trường Đào tạo BD Cán bộ Công thương TW: Vĩnh Hưng
Download bài tập Kinh tế lượng – giảng hệ Phi chính quy, theo giáo trình mới: TẠI ĐÂY.
Trung học KTTC HN: NVH Thanh Xuân Nam, ngõ 495, ngách 1, Nguyễn Trãi.
 
HỆ VĂN BẰNG 2
 
Th GV Cơ sở K CN sv Lớp Tiết Từ Đến HT Thi TG CN
1 B01 T.Phi D101 26 KT.01  56 KTL1 45 5/1 10/5   18/5-14/6 Tối T2  
1 B02 C.Tâm D105 26 KT.02  57 KTL2 45 5/1 10/5   18/5-14/6 Tối T3  
1 B03 T.Hưng D201 26 KT.03  57 KTL3 45 5/1 10/5   18/5-14/6 Tối T4  
1 B04 T.Hòa D202 26 KT.04  57 KTL4 45 5/1 10/5   18/5-14/6 Tối T5  
1 B05 C.Trang D203 26 TCDN.01  56 KTL5 45 5/1 10/5   18/5-14/6 Tối T6  
1 B06 Hủy D103 26 NH.01  36 KTL6 45 5/1 10/5   18/5-14/6 Tối T7  
1 B07 T.Dương D104 26 QTDN.01  61 KTL7 45 5/1 10/5   18/5-14/6 Tối T2  
6     D206 26B KT.01 64 KTL1 45 8/6 27/6   27/7-2/8 Tối 2, 4, 6  
    C.Huyền D304 26B KT.02 62 KTL2 45 8/6 27/6   27/7-2/8 Tối 3, 5, 7  
    T. Đức D305 26B KT.03 54 KTL3 45 8/6 27/6   27/7-2/8 Tối 2, 4, 6  
    T.Hưng D303 26B TC+NH 71 KTL4 45 8/6 27/6   27/7-2/8 Tối 2, 4, 6  
    T.Dương D302 26B QTKD 42 KTL5 45 8/6 27/6   27/7-2/8 Tối 3, 5, 7  
    Trang TTC D402 27A KT 01   KTL 45 11/8 21/11   sau 23/11 Tối 3  
    Trang TKT D403 27A KT 02   KTL 45 11/8 21/11   sau 23/11 Tối 3  
                             
 
HỆ LIÊN THÔNG
 
Th  Mã GV Cơ sở K  CN sv Môn  T Từ Đến HT  Thi TG Cn
                             
                             
                             
                             
Thông báo của các lớp liên thông học lại: http://www.neu.edu.vn/ViewThongBao.aspx?ID=1183
 
 
Tc KTTC Hà Nội: Trung cấp Kinh tế Tài chính HN: Thanh Xuân
Tc Kth Đa ngành: Chùa Láng +Sáng: Tiết 1 – 5; Chiều Tiết 6 – 10; Tổng thời gian 10 tuần, 45 tiết.
Liên hệ: Phùng Chí Cường: 0912 068 370 / các khoa chủ quản
 
 
HỆ TỪ XA
 
Th  Mã Cơ sở K  CN sv GV Môn  T Từ Đến HT  Thi TG Cn
                             
                             
                             
                             
T.Thương: 0906 261 398
 
E-learning
Th Môn Lớp Sv GV Bắt đầu S1 S2 Thi
9 KTL TNE1-TNE3 58 Phương 20/9 21/9+ 2/11+ 15/11
10 KTL TNE 5A, 5B, 7A 34 Trang 18/10 19/10+ 30/11+ 13/12
9 XSTK TNE13A-ONE51-ONE53 136 27/9 28/9+ 9/11+ 22/11
9 XSTK TNE13B, 15A; ONE55, 61, 65 140 Nhật 27/9 28/9+ 9/11+ 22/11
9 XSTK TNE15B; ONE57, 59, 63 139 Dương 27/9 28/9+ 9/11+ 22/11
10 XSTK ONE35, 43, 45 131   18/10 19/10+ 30/11+ 13/12
10 XSTK TNE11A, 11B; ONE37, 47 131   18/10 19/10+ 30/11+ 13/12
10 XSTK TNE9A, 9B; ONE39, 41, 49 136   18/10 19/10+ 30/11+ 13/12
12 XSTK TNE 17A, 17B, 19A, 19B 124   13/12 14/12+ 29/2+ 13/3
12 XSTK ONE 73, 77 130   13/12 14/12+ 29/2+ 13/3
12 XSTK ONE 67, 69 129   13/12 14/12+ 29/2+ 13/3
12 XSTK ONE 71, 79, 81 134   13/12 14/12+ 29/2+ 13/3
                 
                 
                 
                 
                 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *